Để đánh giá chất lượng than, người ta dựa vào các chỉ tiêu hóa lý nhằm xác định hiệu suất cháy và mức độ gây ô nhiễm. Dưới đây là các chỉ tiêu quan trọng nhất:
1. Độ tro (- Ash content)
Độ tro là thành phần còn lại sau khi đốt cháy hoàn toàn than.
Đặc điểm: Độ tro càng cao, giá trị nhiệt lượng của than càng thấp.
Tác động: Gây đóng xỉ trong lò hơi, làm mài mòn thiết bị và gây ô nhiễm bụi mịn.
Phân loại: Than tốt thường có độ tro thấp (dưới 15-20%), than xấu có độ tro cao (trên 30-40%).
2. Nhiệt năng (- Calorific value)
Đây là chỉ tiêu quan trọng nhất, thể hiện lượng nhiệt tỏa ra khi đốt cháy 1kg than.
Nhiệt trị cao (): Tổng nhiệt lượng tỏa ra bao gồm cả nhiệt ngưng tụ của hơi nước.
Nhiệt trị thấp (): Nhiệt lượng thực tế sử dụng sau khi trừ đi nhiệt làm bay hơi nước. Đây là con số thực tế nhất để tính toán hiệu suất lò đốt.
3. Chất bốc (- Volatile matter)
Là các sản phẩm khí thoát ra khi nung nóng than trong điều kiện không có không khí.
Ý nghĩa: Than nhiều chất bốc (như than bùn, than nâu) rất dễ bén lửa nhưng cháy nhanh. Than ít chất bốc (như Antraxit) khó nhóm lò hơn nhưng cháy bền và ổn định.
4. Độ ẩm (- Moisture)
Lượng nước có trong than.
Tác hại: Độ ẩm cao làm giảm nhiệt trị vì một phần năng lượng phải dùng để làm bay hơi nước. Nó cũng gây khó khăn cho việc nghiền và vận chuyển than.
5. Hàm lượng Lưu huỳnh
Chỉ tiêu đánh giá mức độ độc hại với môi trường.
Hệ quả: Khi cháy tạo ra khí
gây ăn mòn kim loại lò hơi và là tác nhân gây mưa axit. Than xuất khẩu thường yêu cầu hàm lượng lưu huỳnh rất thấp (dưới 1%).
6. Độ cứng và chỉ số nghiền
Chỉ số này cho biết than dễ hay khó nghiền thành bột. Nó cực kỳ quan trọng đối với các nhà máy nhiệt điện sử dụng công nghệ đốt than phun.

