Thị trường than hiện nay rất đa dạng, thường được phân loại theo mức độ than hóa, nhiệt lượng và mục đích sử dụng. Các loại chính bao gồm: Than antraxit (nhiệt lượng cao nhất), than bitum (than mỡ), than á bitum (sub-bituminous), than nâu (lignite) và than bùn. Dựa trên hình thái, than còn được chia thành than cục, than cám.
1. Phân loại theo nguồn gốc hình thành (Than hóa thạch)
Đây là cách phân loại dựa trên hàm lượng carbon và năng lượng tỏa ra, từ thấp đến cao:
Than Antraxit (Anthracite): Loại than có độ biến chất cao nhất, chứa hàm lượng carbon từ 92% đến 98%. Nó có đặc tính cứng, màu đen bóng, khi cháy không tạo khói và tỏa nhiệt rất cao.
Than mỡ (Bituminous coal): Loại than phổ biến nhất trong công nghiệp, thường được dùng để sản xuất nhiệt điện hoặc luyện kim (than cốc).
Than á bitum (Sub-bituminous coal): Có tính chất nằm giữa than nâu và than mỡ, thường dùng cho các nhà máy điện.
Than nâu (Lignite): Loại than có độ biến chất thấp nhất, mềm, màu từ nâu đến đen, chứa nhiều độ ẩm và tỏa nhiệt thấp.
Than bùn (Peat): Giai đoạn đầu tiên của quá trình hình thành than, chứa nhiều nước và tạp chất, thường dùng làm phân bón hoặc chất đốt quy mô nhỏ.
2. Phân loại theo đặc điểm hình thái (Kích thước)
Cách phân loại này giúp người mua lựa chọn loại than phù hợp với thiết bị đốt lò:
Than cục (Lump coal): Gồm các khối than lớn, kích thước đa dạng (cục 1, cục 2, cục 3…).
Than cám (Fine coal): Than có kích thước nhỏ, vụn, thường được dùng trong các lò hơi công nghiệp.
Than bùn: Dạng bùn lỏng hoặc đóng bánh.
3. Phân loại theo mục đích sử dụng
Than nhiệt (Thermal coal): Dùng chủ yếu để đốt cháy tạo ra nhiệt năng cho các nhà máy điện hoặc lò hơi.
Than luyện kim (Metallurgical coal): Dùng trong quá trình sản xuất thép và các kim loại khác.
4. Các loại than khác (Than nhân tạo)
Bên cạnh than đá khai thác tự nhiên, thị trường còn có các loại than phục vụ nhu cầu dân dụng:
Than củi (Than gỗ): Sản xuất từ việc đốt gỗ trong điều kiện thiếu oxy.
Than hoạt tính (Activated carbon): Than đã qua xử lý để tăng diện tích bề mặt, dùng để lọc nước, lọc khí hoặc trong y tế.
Than sạch (Than không khói): Thường là than ép từ mùn cưa hoặc bột than đá để phục vụ nướng thực phẩm.

